dễ hiểu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nắm bắt được nội dung, ý nghĩa một cách thuận lợi, không gặp khó khăn: "dễ hiểu" mô tả đặc tính của một sự vật, hiện tượng, lời nói hoặc văn bản mà người tiếp nhận có thể tiếp thu, lĩnh hội một cách dễ dàng, không cần nhiều nỗ lực suy luận.
- Rõ ràng, minh bạch, logic: Chỉ những điều được trình bày một cách mạch lạc, có trình tự, giúp người nghe/đọc nhanh chóng hình dung và thông suốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giáo trình này được viết rất dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu. (Giáo trình này được viết rất dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu.)
- Anh ấy giải thích vấn đề phức tạp bằng những ví dụ dễ hiểu. (Anh ấy giải thích vấn đề phức tạp bằng những ví dụ dễ hiểu.)
- Biểu đồ này trực quan và dễ hiểu hơn nhiều so với bảng số liệu. (Biểu đồ này trực quan và dễ hiểu hơn nhiều so với bảng số liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dễ hiểu thôi": Cụm từ dùng để an ủi hoặc trấn an khi ai đó cảm thấy khó khăn, hàm ý rằng vấn đề thực ra không phức tạp như họ nghĩ.
- Đừng lo, nguyên lý hoạt động của nó dễ hiểu thôi, tôi sẽ chỉ cho bạn. (Đừng lo, nguyên lý hoạt động của nó dễ hiểu thôi, tôi sẽ chỉ cho bạn.)
"dễ hiểu là...": Cụm từ dùng để dẫn dắt một kết luận hoặc lý do được coi là hiển nhiên, hợp lý.
- Cô ấy học rất chăm chỉ, dễ hiểu là cô ấy đạt điểm cao. (Cô ấy học rất chăm chỉ, dễ hiểu là cô ấy đạt điểm cao.)
Biến thể và từ gần giống
Dễ lĩnh hội (tính từ): Nhấn mạnh khả năng tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng.
- Bài giảng của thầy rất dễ lĩnh hội. (Bài giảng của thầy rất dễ lĩnh hội.)
Dễ nắm bắt (tính từ): Tương tự "dễ hiểu", thường dùng cho các khái niệm, ý tưởng.
- Ý tưởng chính của báo cáo khá dễ nắm bắt. (Ý tưởng chính của báo cáo khá dễ nắm bắt.)
Minh bạch (tính từ): Nhấn mạnh tính rõ ràng, không che giấu, thường dùng trong văn cảnh chính sách, tài chính.
- Quy trình phải thật minh bạch và dễ hiểu với mọi người. (Quy trình phải thật minh bạch và dễ hiểu với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: Có nghĩa cụ thể, không mơ hồ, dễ nhận thấy.
- Giản dị: Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ (thường dùng cho lời nói, văn phong).
- Sáng sủa: Rõ ràng, dễ nhìn, dễ đọc (thường cho văn bản, trình bày).
Từ trái nghĩa
- Khó hiểu: Không dễ nắm bắt ý nghĩa.
- Phức tạp: Có nhiều chi tiết, yếu tố đan xen, gây khó khăn cho việc hiểu.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, khó xác định.
Thành ngữ liên quan
Nói dễ hiểu: Cách nói nhấn mạnh yêu cầu diễn đạt một cách đơn giản, rõ ràng.
- Xin hãy nói dễ hiểu một chút, tôi không phải chuyên gia. (Xin hãy nói dễ hiểu một chút, tôi không phải chuyên gia.)
Dễ nghe dễ hiểu: Thành ngữ kép, thường khen ngợi cách diễn đạt vừa êm tai (dễ nghe) vừa rõ nghĩa (dễ hiểu).
- Bài phát biểu của diễn giả thật dễ nghe dễ hiểu. (Bài phát biểu của diễn giả thật dễ nghe dễ hiểu.)